Từ điển › 词典学词典学詞典學 nghĩa là gìcí diǎn xuéHán Việt: TỪ ĐIỂN HỌCtừ điển họcNghĩa cí diǎn xuéHán Việt: TỪ ĐIỂN HỌCtừ điển họcTiếng Anh: lexicographyChữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →