Từ điển › 词句词句詞句 nghĩa là gìcí jùHán Việt: TỪ CÂUtừ và câuNghĩa cí jùHán Việt: TỪ CÂUtừ và câuTiếng Anh: words and sentencesChữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →