Từ điển › 词尾词尾詞尾 nghĩa là gìcí wěiHán Việt: TỪ VĨhậu tốNghĩa cí wěiHán Việt: TỪ VĨhậu tốTiếng Anh: suffixChữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →