词形詞形 nghĩa là gì
cí xíngHán Việt: TỪ HÌNH
hình thức của từ (ví dụ: biến tố, chia động từ)
Nghĩa
cí xíngHán Việt: TỪ HÌNH
- hình thức của từ (ví dụ: biến tố, chia động từ)
- hình thái học (ngôn ngữ học)
Tiếng Anh: form of words (e.g. inflection, conjugation); morphology (linguistics)