词性标注詞性標註 nghĩa là gì
cí xìng biāo zhùHán Việt: TỪ TÍNH BÊU CHÚ
gắn thẻ từ loại
Nghĩa
cí xìng biāo zhùHán Việt: TỪ TÍNH BÊU CHÚ
- gắn thẻ từ loại
Tiếng Anh: part-of-speech tagging
Chữ thành phần
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →