Từ điển › 词条词条詞條 nghĩa là gìcí tiáoHán Việt: TỪ ĐIỀUmục từ điểnNghĩa cí tiáoHán Việt: TỪ ĐIỀUmục từ điểnmục từthuật ngữTiếng Anh: entry (in a dictionary)Chữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →