Từ điển › 词根词根詞根 nghĩa là gìcí gēnHán Việt: TỪ CĂN(ngôn ngữ học) gốc từNghĩa cí gēnHán Việt: TỪ CĂN(ngôn ngữ học) gốc từTiếng Anh: (linguistics) rootChữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 词根词根语cí gēn yǔ (ngôn ngữ học) ngôn ngữ phân tích