词汇分解詞彙分解 nghĩa là gì
cí huì fēn jiě
phân tích từ vựng
Nghĩa
cí huì fēn jiě
- phân tích từ vựng
Chữ thành phần
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →
- 汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →