词汇判断任务詞彙判斷任務 nghĩa là gì
cí huì pàn duàn rèn wu
nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)
Nghĩa
cí huì pàn duàn rèn wu
- nhiệm vụ quyết định từ vựng (tâm lý học)
Chữ thành phần
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →
- 汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →
- 判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →