Từ điển › 词汇学词汇学詞彙學 nghĩa là gìcí huì xuétừ vựng học (ngôn ngữ học)Nghĩa cí huì xuétừ vựng học (ngôn ngữ học)Tiếng Anh: lexicology (linguistics)Chữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →