词汇通路詞彙通路 nghĩa là gì
cí huì tōng lù
con đường từ vựng
Nghĩa
cí huì tōng lù
- con đường từ vựng
Chữ thành phần
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →
- 汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →