Từ điển › 词源词源詞源 nghĩa là gìcí yuánHán Việt: TỪ NGUỒNtừ nguyênNghĩa cí yuánHán Việt: TỪ NGUỒNtừ nguyênnguồn gốc của từTiếng Anh: etymology; origin of a wordChữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →