译本譯本 nghĩa là gì
yì běnHán Việt: DỊCH BẢN
bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)
Nghĩa
yì běnHán Việt: DỊCH BẢN
- bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)
Tiếng Anh: translation (translated version of a text)
yì běnHán Việt: DỊCH BẢN
bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)
Tiếng Anh: translation (translated version of a text)