Từ điển › 译者译者譯者 nghĩa là gìyì zhěngười dịch (văn bản)Nghĩa yì zhěngười dịch (văn bản)Tiếng Anh: translator (of writing)Chữ thành phần译yì · Hán Việt: dịchto translate, to interpret; to encode, to decode7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →