Từ điển › 译著译著譯著 nghĩa là gìyì zhùHán Việt: DỊCH TRỨtác phẩm dịchNghĩa yì zhùHán Việt: DỊCH TRỨtác phẩm dịchTiếng Anh: translated workChữ thành phần译yì · Hán Việt: dịchto translate, to interpret; to encode, to decode7 nét · Xem thứ tự nét →著zhe · Hán Việt: trứto show, to prove, to make known11 nét · Xem thứ tự nét →