Từ điển › 试乘试乘試乘 nghĩa là gìshì chéngHán Việt: THÍ THẶNGlái thửNghĩa shì chéngHán Việt: THÍ THẶNGlái thửTiếng Anh: test driveChữ thành phần试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →