Từ điển › 试图试图試圖 nghĩa là gìshì túHán Việt: THÍ ĐỒcố gắngNghĩa shì túHSK 5Hán Việt: THÍ ĐỒPhổ biến #2537cố gắngthửTiếng Anh: to attempt; to tryChữ thành phần试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →