Từ điển › 试场试场試場 nghĩa là gìshì chǎngHán Việt: THÍ TRƯỜNGphòng thiNghĩa shì chǎngHán Việt: THÍ TRƯỜNGphòng thiTiếng Anh: exam roomChữ thành phần试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →