试探試探 nghĩa là gì
shì tànHán Việt: THÍ THÁM
thăm dò
Nghĩa
shì tànHSK 7Hán Việt: THÍ THÁM
- thăm dò
- khảo sát
- tìm hiểu
- thử nghiệm
Tiếng Anh: to sound out; to probe; to feel out; to try out
shì tànHán Việt: THÍ THÁM
thăm dò
Tiếng Anh: to sound out; to probe; to feel out; to try out