Từ điển › 试用品试用品試用品 nghĩa là gìshì yòng pǐnHán Việt: THÍ DỤNG PHẨMsản phẩm dùng thửNghĩa shì yòng pǐnHán Việt: THÍ DỤNG PHẨMsản phẩm dùng thửTiếng Anh: trial productChữ thành phần试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →