试用期試用期 nghĩa là gì
shì yòng qīHán Việt: THÍ DỤNG KÌ
giai đoạn dùng thử
Nghĩa
shì yòng qīHSK 7Hán Việt: THÍ DỤNG KÌ
- giai đoạn dùng thử
- thời kỳ thử việc
Tiếng Anh: trial period; probationary period
shì yòng qīHán Việt: THÍ DỤNG KÌ
giai đoạn dùng thử
Tiếng Anh: trial period; probationary period