试用本試用本 nghĩa là gì
shì yòng běnHán Việt: THÍ DỤNG BẢN
bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.)
Nghĩa
shì yòng běnHán Việt: THÍ DỤNG BẢN
- bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.)
- phiên bản dùng thử
Tiếng Anh: inspection copy (of a textbook etc); trial edition