Từ điển › 试行试行試行 nghĩa là gìshì xíngHán Việt: THÍ HÀNGthử nghiệmNghĩa shì xíngHSK 7Hán Việt: THÍ HÀNGthử nghiệmthửTiếng Anh: to try out; to testChữ thành phần试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →