试验性試驗性 nghĩa là gì
shì yàn xìngHán Việt: THÍ NGHIỆM TÍNH
mang tính thực nghiệm
Nghĩa
shì yàn xìngHán Việt: THÍ NGHIỆM TÍNH
- mang tính thực nghiệm
Tiếng Anh: experimental
shì yàn xìngHán Việt: THÍ NGHIỆM TÍNH
mang tính thực nghiệm
Tiếng Anh: experimental