Từ điển › 诗人诗人詩人 nghĩa là gìshī rénHán Việt: THI NHÂNnhà thơNghĩa shī rénHSK 4Hán Việt: THI NHÂNnhà thơthi sĩTiếng Anh: bard; poetChữ thành phần诗shī · Hán Việt: thipoetry; poem, verse, ode8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →