Từ điển › 诗句诗句詩句 nghĩa là gìshī jùHán Việt: THI CÂUcâu thơNghĩa shī jùHán Việt: THI CÂUcâu thơLT:行[hang2]Tiếng Anh: verse; CL:行[hang2]Chữ thành phần诗shī · Hán Việt: thipoetry; poem, verse, ode8 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →