Từ điển › 诗坛诗坛詩壇 nghĩa là gìshī tánHán Việt: THI ĐÀNgiới thơ caNghĩa shī tánHán Việt: THI ĐÀNgiới thơ cathế giới thơ caTiếng Anh: poetry circles; poetry worldChữ thành phần诗shī · Hán Việt: thipoetry; poem, verse, ode8 nét · Xem thứ tự nét →坛tán · Hán Việt: đànaltar; arena; examination hall7 nét · Xem thứ tự nét →