Từ điển › 诗文诗文詩文 nghĩa là gìshī wénHán Việt: THI VĂNthơ và văn họcNghĩa shī wénHán Việt: THI VĂNthơ và văn họcTiếng Anh: poetry and literatureChữ thành phần诗shī · Hán Việt: thipoetry; poem, verse, ode8 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →