Từ điển › 诗歌诗歌詩歌 nghĩa là gìshī gēHán Việt: THI CAbài thơNghĩa shī gēHSK 5Hán Việt: THI CAbài thơLT:本[ben3],首[shou3],段[duan4]Tiếng Anh: poem; CL:本[ben3],首[shou3],段[duan4]Chữ thành phần诗shī · Hán Việt: thipoetry; poem, verse, ode8 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →