诚信誠信 nghĩa là gì
chéng xìnHán Việt: THÀNH TÍN
thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
Nghĩa
chéng xìnHSK 4Hán Việt: THÀNH TÍN
- thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
Tiếng Anh: honesty; trustworthiness; good faith
chéng xìnHán Việt: THÀNH TÍN
thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
Tiếng Anh: honesty; trustworthiness; good faith