Từ điển › 诚实诚实誠實 nghĩa là gìchéng shíHán Việt: THÀNH THỰCthành thậtNghĩa chéng shíHSK 4Hán Việt: THÀNH THỰCthành thậtTiếng Anh: honestChữ thành phần诚chéng · Hán Việt: thànhhonest, sincere, true; actually, really8 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →