Từ điển › 诚恳诚恳誠懇 nghĩa là gìchéng kěnHán Việt: THÀNH KHẤNchân thànhNghĩa chéng kěnHSK 7Hán Việt: THÀNH KHẤNchân thànhthật thàthân mậtTiếng Anh: sincere; honest; cordialChữ thành phần诚chéng · Hán Việt: thànhhonest, sincere, true; actually, really8 nét · Xem thứ tự nét →恳kěn · Hán Việt: khấnsincere, earnest, cordial10 nét · Xem thứ tự nét →