Từ điển › 诚意诚意誠意 nghĩa là gìchéng yìHán Việt: THÀNH Ýsự chân thành; thiện chíNghĩa chéng yìHSK 7Hán Việt: THÀNH Ýsự chân thành; thiện chíTiếng Anh: sincerity; good faithChữ thành phần诚chéng · Hán Việt: thànhhonest, sincere, true; actually, really8 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →