Từ điển › 话亭话亭話亭 nghĩa là gìhuà tíngHán Việt: THOẠI ĐÌNHbốt điện thoạiNghĩa huà tíngHán Việt: THOẠI ĐÌNHbốt điện thoạiTiếng Anh: telephone boothChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →亭tíng · Hán Việt: đìnhpavilion; erect9 nét · Xem thứ tự nét →