Từ điển › 话卡话卡話卡 nghĩa là gìhuà kǎthẻ điện thoại (gọi điện)Nghĩa huà kǎthẻ điện thoại (gọi điện)Tiếng Anh: calling card (telephone)Chữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →