话头話頭 nghĩa là gì
huà tóuHán Việt: THOẠI ĐẦU
chủ đề (đang thảo luận)
Nghĩa
huà tóuHán Việt: THOẠI ĐẦU
- chủ đề (đang thảo luận)
- mạch (lập luận)
Tiếng Anh: subject (under discussion); thread (of an argument)
huà tóuHán Việt: THOẠI ĐẦU
chủ đề (đang thảo luận)
Tiếng Anh: subject (under discussion); thread (of an argument)