Từ điển › 话旧话旧話舊 nghĩa là gìhuà jiùhồi tưởngNghĩa huà jiùhồi tưởngTiếng Anh: to reminisceChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →