Từ điển › 话梅话梅話梅 nghĩa là gìhuà méiHán Việt: THOẠI MAImứt mơNghĩa huà méiHán Việt: THOẠI MAImứt mơmơ muốiTiếng Anh: plum candy; preserved plumChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →梅méi · Hán Việt: maiplum; prune; surname11 nét · Xem thứ tự nét →