Từ điển › 话痨话痨話癆 nghĩa là gìhuà láoHán Việt: THOẠI LAOngười nói nhiềuNghĩa huà láoHán Việt: THOẠI LAOngười nói nhiềuTiếng Anh: chattererChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →痨láo · Hán Việt: laotuberculosis12 nét · Xem thứ tự nét →