话茬儿話茬兒 nghĩa là gì
huà chá r
biến thể er hoá của 話茬|话茬[hua4 cha2]
Nghĩa
huà chá r
- biến thể er hoá của 話茬|话茬[hua4 cha2]
Tiếng Anh: erhua variant of 話茬|话茬[hua4 cha2]
huà chá r
biến thể er hoá của 話茬|话茬[hua4 cha2]
Tiếng Anh: erhua variant of 話茬|话茬[hua4 cha2]