话说回来話說回來 nghĩa là gì
huà shuō huí laiHán Việt: THOẠI THUYẾT HỒI LAI
(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác
Nghĩa
huà shuō huí laiHán Việt: THOẠI THUYẾT HỒI LAI
- (nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác
Tiếng Anh: (but) then again; (but) on the other hand
Chữ thành phần
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →