Từ điển › 话费话费話費 nghĩa là gìhuà fèiHán Việt: THOẠI PHÍcước phí cuộc gọiNghĩa huà fèiHSK 7Hán Việt: THOẠI PHÍcước phí cuộc gọiTiếng Anh: call chargeChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →