Từ điển › 话音话音話音 nghĩa là gìhuà yīnHán Việt: THOẠI ÂMgiọng nóiNghĩa huà yīnHán Việt: THOẠI ÂMgiọng nóingữ điệuhàm ýTiếng Anh: one's speaking voice; tone; implicationChữ thành phần话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →