Từ điển › 诞生诞生誕生 nghĩa là gìdàn shēngđược sinh raNghĩa dàn shēngHSK 6Phổ biến #4971được sinh raTiếng Anh: to be bornChữ thành phần诞dànto give birth, to bear children; birth, birthday8 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →