Từ điển › 诞辰诞辰誕辰 nghĩa là gìdàn chénsinh nhậtNghĩa dàn chénHSK 7sinh nhậtTiếng Anh: birthdayChữ thành phần诞dànto give birth, to bear children; birth, birthday8 nét · Xem thứ tự nét →辰chénearly morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch7 nét · Xem thứ tự nét →