Từ điển › 该应该应該應 nghĩa là gìgāi yīngnênNghĩa gāi yīngnênTiếng Anh: shouldChữ thành phần该gāishould, ought to, must8 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →