Từ điển › 详细详细詳細 nghĩa là gìxiáng xìHán Việt: TƯỜNG TỚIchi tiếtNghĩa xiáng xìHSK 5Hán Việt: TƯỜNG TỚIPhổ biến #2875chi tiếtcụ thểtỉ mỉTiếng Anh: detailed; in detail; minuteChữ thành phần详xiáng · Hán Việt: tườngcomplete, detailed, thorough8 nét · Xem thứ tự nét →细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →