Từ điển › 语气词语气词語氣詞 nghĩa là gìyǔ qì cíHán Việt: NGỮ KHÍ TỪtrợ từ ngữ khíNghĩa yǔ qì cíHán Việt: NGỮ KHÍ TỪtrợ từ ngữ khíTiếng Anh: modal particleChữ thành phần语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →