Từ điển › 语法术语语法术语語法術語 nghĩa là gìyǔ fǎ shù yǔHán Việt: NGỮ PHÁP THUẬT NGỮthuật ngữ ngữ phápNghĩa yǔ fǎ shù yǔHán Việt: NGỮ PHÁP THUẬT NGỮthuật ngữ ngữ phápChữ thành phần语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →