语言产生語言產生 nghĩa là gì
yǔ yán chǎn shēngHán Việt: NGỮ NGÔN SẢN SINH
sự tạo ra ngôn ngữ
Nghĩa
yǔ yán chǎn shēngHán Việt: NGỮ NGÔN SẢN SINH
- sự tạo ra ngôn ngữ
Chữ thành phần
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →